Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
油菜籽
yóu cài zǐ

hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza

Cụm từ
油菜
yóu cài

cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)

Cụm từ
油花
yóu huā

mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng; giảo hoạt và phóng đãng

Cụm từ
油船
yóu chuán

tàu chở dầu; tàu chở chất lỏng

Cụm từ
油腻
yóu nì

thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục

Tiếng lóng xã hội
油膏
yóu gāo

dầu xoa

Cụm từ
油腔滑调
yóu qiāng huá diào

thiếu thành thật và hời hợt (bài viết hoặc bài nói); dẻo miệng; lẻo mép

Cụm từ
油脂
yóu zhī

mỡ; dầu; chất béo

Cụm từ
油耗
yóu hào

mức tiêu thụ nhiên liệu

Cụm từ
油罐车
yóu guàn chē

xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu

Cụm từ
油纸
yóu zhǐ

giấy dầu

Cụm từ
油箱
yóu xiāng

bình chứa dầu

Cụm từ
油砂
yóu shā

cát dầu (khai thác)

Cụm từ
油症
yóu zhèng

bệnh Yusho hoặc bệnh Yu-cheng, ngộ độc hàng loạt do dầu cám gạo ở bắc Kyushu, Nhật Bản (1968), và ở Đài Loan (1979)

Cụm từ
油画
yóu huà

tranh sơn dầu

Cụm từ
油田
yóu tián

mỏ dầu

Cụm từ
油猾
yóu huá

ranh mãnh; lém lỉnh

Cụm từ
油灯
yóu dēng

đèn dầu

Cụm từ
油烟
yóu yān

bồ hóng; nhọ nồi

Cụm từ
油然而生
yóu rán ér shēng

nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát; cảm xúc dâng trào không kìm nén được

Thành ngữ
油炸鬼
yóu zhá guǐ

(khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)

Khẩu ngữ
油炸圈饼
yóu zhá quān bǐng

bánh vòng

Cụm từ
油炸
yóu zhá

chiên ngập dầu

Cụm từ
油灰刀
yóu huī dāo

dao trét bột

Cụm từ
油泼扯面
yóu pō chě miàn

món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]

Cụm từ
油漆
yóu qī

sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
油滑
yóu huá

nhờn; mỡ; mượt mà; trơn (tính cách)

Cụm từ
油泵
yóu bèng

bơm dầu

Cụm từ
油泡
yóu pào

xào; bọt nổi lên trong dầu khi chiên

Cụm từ
油油
yóu yóu

bóng dầu

Cụm từ