Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油砂

yóu shā

油砂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油砂 trong tiếng Việt

cát dầu (khai thác)

Tra từ liên quan