油罐车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
油罐车
xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu
Giản thể油罐车
Phồn thể油罐車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng