Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油罐车油罐車

yóu guàn chē

油罐车 là gì?

油罐车 [yóu guàn chē] có nghĩa là xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油罐车 trong tiếng Việt

  1. xe bồn chở dầu
  2. xe bồn chở nhiên liệu

Cách đọc và ghi nhớ 油罐车

油罐车 được đọc là yóu guàn chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan