Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油菜籽

yóu cài zǐ

油菜籽 là gì?

油菜籽 [yóu cài zǐ] có nghĩa là hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油菜籽 trong tiếng Việt

  1. hạt cải dầu (Brassica campestris)
  2. hạt cải dầu
  3. hạt colza

Cách đọc và ghi nhớ 油菜籽

油菜籽 được đọc là yóu cài zǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan