油然而生
油然而生 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 油然而生 trong tiếng Việt
nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát; cảm xúc dâng trào không kìm nén được
nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát; cảm xúc dâng trào không kìm nén được