Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油然而生

yóu rán ér shēng

油然而生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油然而生 trong tiếng Việt

nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát; cảm xúc dâng trào không kìm nén được

Tra từ liên quan