油菜
油菜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 油菜 trong tiếng Việt
cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)
cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)