油泼扯面
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
油泼扯面
món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
Giản thể油泼扯面
Phồn thể油潑扯麵
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng