油泼扯面油潑扯麵
油泼扯面 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 油泼扯面 trong tiếng Việt
món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]