Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
泥巴
ní bā

bùn

Cụm từ
泥工
ní gōng

thợ nề; công việc xây trát

Cụm từ
泥岩
ní yán

đá bùn; đá phiến sét

Cụm từ
泥封
ní fēng

trát kín hũ lọ bằng bùn, đất sét hoặc hồ; lớp hồ; việc trát hồ

Cụm từ
泥守
nì shǒu

bảo thủ và cố chấp

Cụm từ
泥孩
ní hái

búp bê đất sét

Cụm từ
泥子
nì zi

bột trét (dùng bởi thợ ống nước và thợ kính)

Cụm từ
泥涂轩冕
ní tú xuān miǎn

coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Cụm từ
泥塑
ní sù

nặn đất sét; tượng hoặc mô hình đất sét

Cụm từ
泥垢
ní gòu

bẩn; bẩn thỉu

Cụm từ
泥坑
ní kēng

hố bùn; vũng lầy; tình huống khó khăn

Cụm từ
泥土
ní tǔ

đất; đất đai; bùn; đất sét

Cụm từ
泥古不化
nì gǔ bù huà

bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)

Thành ngữ
泥古
nì gǔ

bảo thủ; kẹt trong lối mòn; cố chấp không thay đổi

Cụm từ
泥刀
ní dāo

bay xây

Cụm từ
泥人
ní rén

tượng đất sét

Cụm từ

bị gò bó

Từ vựng
泣谏
qì jiàn

khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối

Cụm từ

khóc nức nở

Từ vựng
波点
bō diǎn

chấm bi (viết tắt của 波爾卡圓點|波尔卡圆点[bo1 er3 ka3 yuan2 dian3])

Viết tắt
波黑
Bō Hēi

viết tắt của 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4] Bosnia và Herzegovina

Viết tắt
波丽士
bō lì shì

cảnh sát (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
波鸿
Bō hóng

Bochum (thành phố ở Đức)

Cụm từ
波音
bō yīn

rung ngắn (âm nhạc)

Cụm từ
波面
bō miàn

mặt sóng

Cụm từ
波霸奶茶
bō bà nǎi chá

trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Cụm từ
波霸
bō bà

(tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn; ngực to; (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]

Tiếng lóng xã hội
波霎
bō shà

(thiên văn) sao xung

Cụm từ
波隆那
Bō lōng nà

Bologna, thành phố ở miền Bắc nước Ý

Cụm từ
波阳县
Bō yáng xiàn

huyện Boyang, tên cũ của huyện Poyang 鄱陽縣|鄱阳县[Po2 yang2 xian4] ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ