泥守 là gì?
泥守 [nì shǒu] có nghĩa là bảo thủ và cố chấp.
Nghĩa của từ 泥守 trong tiếng Việt
bảo thủ và cố chấp
Cách đọc và ghi nhớ 泥守
泥守 được đọc là nì shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo thủ và cố chấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .