Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥守

nì shǒu

泥守 là gì?

泥守 [nì shǒu] có nghĩa là bảo thủ và cố chấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥守 trong tiếng Việt

bảo thủ và cố chấp

Cách đọc và ghi nhớ 泥守

泥守 được đọc là nì shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo thủ và cố chấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan