Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥古

nì gǔ

泥古 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥古 trong tiếng Việt

bảo thủ; kẹt trong lối mòn; cố chấp không thay đổi

Tra từ liên quan