Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥孩

ní hái

泥孩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥孩 trong tiếng Việt

búp bê đất sét

Tra từ liên quan