Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
波阳
Bō yáng

huyện Boyang, tên cũ của huyện Poyang 鄱陽縣|鄱阳县[Po2 yang2 xian4] ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
波阿次
Bō ā cì

Boaz (tên)

Cụm từ
波阿斯
Bō ā sī

Boaz (con trai của Salmon và Rahab)

Cụm từ
波长
bō cháng

bước sóng

Cụm từ
波速
bō sù

vận tốc sóng

Cụm từ
波赫
Bō Hè

(Đài Loan) viết tắt của 波士尼亞與赫塞哥維納|波士尼亚与赫塞哥维纳[Bo1 shi4 ni2 ya4 yu3 He4 se4 ge1 wei2 na4] Bosnia và Herzegovina

Viết tắt
波谷
bō gǔ

đáy sóng

Cụm từ
波谱
bō pǔ

phổ, quang phổ, phổ sóng

Cụm từ
波语
Bō yǔ

ngôn ngữ Ba Lan

Cụm từ
波西米亚
bō xī mǐ yà

bohemian (tức là nghệ thuật và không thông thường)

Cụm từ
波兰语
Bō lán yǔ

tiếng Ba Lan

Cụm từ
波兰斯基
Bō lán sī jī

Polanski (tên)

Cụm từ
波兰
Bō lán

Ba Lan

Cụm từ
波荡
bō dàng

dâng trào; rung động

Cụm từ
波莱罗
bō lái luó

bolero (điệu nhảy) (từ mượn)

Cụm từ
波兹曼
Bō zī màn

Ludwig Boltzmann (1844-1906), nhà vật lý và triết học người Áo

Cụm từ
波兹坦
Bō zī tǎn

Potsdam, Đức

Cụm từ
波兹南
Bō zī nán

Poznan (thành phố ở Ba Lan)

Cụm từ
波茨坦会议
Bō cí tǎn huì yì

Hội nghị Potsdam, tháng 7-8 năm 1945, giữa Truman, Stalin và các thủ tướng Anh Churchill và Attlee

Cụm từ
波茨坦公告
Bō cí tǎn Gōng gào

Tuyên ngôn Potsdam

Cụm từ
波茨坦
Bō cí tǎn

Potsdam, gần Berlin, Đức

Cụm từ
波义耳
Bō yì ěr

Boyle (tên); Robert Boyle (1627-91), nhà khoa học và nhà hóa học tiên phong người Anh và Ireland

Cụm từ
波美比重计
Bō měi bǐ zhòng jì

tỷ trọng kế Baume

Cụm từ
波美拉尼亚
Bō měi lā ní yà

Pomerania, một vùng lịch sử ở bờ nam Biển Baltic

Cụm từ
波美度
Bō měi dù

độ Baume

Cụm từ
波罗蜜
bō luó mì

quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
波罗的海
Bō luó dì Hǎi

Biển Baltic

Cụm từ
波罗的
Bō luó dì

Baltic

Cụm từ
波罗
Bō luó

Polo (mẫu xe của Volkswagen); họ Polo

Cụm từ
波纹
bō wén

gợn sóng; đường gân

Cụm từ