Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǐng

铤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铤 trong tiếng Việt

mũi tên lớn; đi nhanh

Tra từ liên quan