Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láng

锒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锒 trong tiếng Việt

xích; trang sức

Tra từ liên quan