铝矾土鋁礬土 lǚ fán tǔ 铝矾土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铝矾土 trong tiếng Việt quặng bôxit; quặng nhôm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan