Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锈蚀銹蝕

xiù shí

锈蚀 là gì?

锈蚀 [xiù shí] có nghĩa là ăn mòn; gỉ sét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锈蚀 trong tiếng Việt

  1. ăn mòn
  2. gỉ sét

Cách đọc và ghi nhớ 锈蚀

锈蚀 được đọc là xiù shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn mòn; gỉ sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan