锈蚀 là gì?
锈蚀 [xiù shí] có nghĩa là ăn mòn; gỉ sét.
Nghĩa của từ 锈蚀 trong tiếng Việt
- ăn mòn
- gỉ sét
Cách đọc và ghi nhớ 锈蚀
锈蚀 được đọc là xiù shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn mòn; gỉ sét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .