Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锄奸鋤奸

chú jiān

锄奸 là gì?

锄奸 [chú jiān] có nghĩa là trừ gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锄奸 trong tiếng Việt

trừ gian

Cách đọc và ghi nhớ 锄奸

锄奸 được đọc là chú jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trừ gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan