锄奸 là gì?
锄奸 [chú jiān] có nghĩa là trừ gian.
Nghĩa của từ 锄奸 trong tiếng Việt
trừ gian
Cách đọc và ghi nhớ 锄奸
锄奸 được đọc là chú jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trừ gian”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
锄奸 [chú jiān] có nghĩa là trừ gian.
trừ gian
锄奸 được đọc là chú jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trừ gian”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .