销货帐銷貨帳 xiāo huò zhàng 销货帐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 销货帐 trong tiếng Việt sổ cái bán hàng (kế toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan