锒铛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
锒铛
xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng
Giản thể锒铛
Phồn thể鋃鐺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng