Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锒铛鋃鐺

láng dāng

锒铛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锒铛 trong tiếng Việt

xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng

Tra từ liên quan