锒铛鋃鐺 láng dāng 锒铛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锒铛 trong tiếng Việt xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan