Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销金窟銷金窟

xiāo jīn kū

销金窟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销金窟 trong tiếng Việt

nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)

Tra từ liên quan