Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销毁銷毀

xiāo huǐ

销毁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销毁 trong tiếng Việt

tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt

Tra từ liên quan