Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销账銷賬

xiāo zhàng

销账 là gì?

销账 [xiāo zhàng] có nghĩa là xóa sổ; hủy một mục khỏi tài khoản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销账 trong tiếng Việt

  1. xóa sổ
  2. hủy một mục khỏi tài khoản

Cách đọc và ghi nhớ 销账

销账 được đọc là xiāo zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xóa sổ; hủy một mục khỏi tài khoản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan