销声匿迹銷聲匿跡 xiāo shēng nì jì 销声匿迹 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 销声匿迹 trong tiếng Việt biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan