Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销声匿迹銷聲匿跡

xiāo shēng nì jì

销声匿迹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销声匿迹 trong tiếng Việt

biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình

Tra từ liên quan