Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锋利鋒利

fēng lì

锋利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锋利 trong tiếng Việt

sắc bén (ví dụ: lưỡi dao); sắc sảo; đúng trọng tâm

Tra từ liên quan