Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǒng

汞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汞 trong tiếng Việt

biến thể của 汞[gong3]

Tra từ liên quan