Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销子銷子

xiāo zi

销子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销子 trong tiếng Việt

một cái chốt; một cái kim; chốt gỗ

Tra từ liên quan