Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锄地鋤地

chú dì

锄地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锄地 trong tiếng Việt

  1. cuốc đất
  2. làm cỏ
Tra từ liên quan