Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锋面鋒面

fēng miàn

锋面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锋面 trong tiếng Việt

front (khí tượng)

Tra từ liên quan