销户銷戶 xiāo hù 销户 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 销户 trong tiếng Việt đóng tài khoản; huỷ đăng ký hộ khẩu của ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan