Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销户銷戶

xiāo hù

销户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销户 trong tiếng Việt

đóng tài khoản; huỷ đăng ký hộ khẩu của ai đó

Tra từ liên quan