Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
熙熙攘攘
xī xī rǎng rǎng

náo nhiệt (thành ngữ)

Thành ngữ
熙熙壤壤
xī xī rǎng rǎng

biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]

Cụm từ
熙攘
xī rǎng

không yên

Cụm từ
熙提
xī tí

stilb, đơn vị đo độ sáng

Cụm từ
熙壤
xī rǎng

biến thể của 熙攘[xi1 rang3]

Cụm từ
熙来攘往
xī lái rǎng wǎng

nơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)

Thành ngữ

(dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnh; rực rỡ; ôn hòa

Từ vựng
liū

xào nhanh; tương tự xào nhưng có thêm bột bắp; cũng viết 溜

Từ vựng
qiàng

xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước; chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...; làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)

Từ vựng
熔点
róng diǎn

điểm nóng chảy

Cụm từ
熔解
róng jiě

nấu chảy

Cụm từ
熔融
róng róng

tan chảy; nấu chảy

Cụm từ
熔矿炉
róng kuàng lú

lò nung

Cụm từ
熔炉
róng lú

lò nấu chảy; lò rèn

Cụm từ
熔炼
róng liàn

nấu chảy

Cụm từ
熔浆
róng jiāng

dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Cụm từ
熔渣
róng zhā

xỉ (nấu chảy)

Cụm từ
熔毁
róng huǐ

tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy

Cụm từ
熔核
róng hé

hạt hàn

Cụm từ
熔断丝
róng duàn sī

dây cầu chì

Cụm từ
熔断机制
róng duàn jī zhì

(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch

Cụm từ
熔断
róng duàn

(dây cầu chì) nóng chảy; nổ; (ví von) tạm ngừng giao dịch chứng khoán; (ví von) đình chỉ hãng hàng không hoạt động trên tuyến nhất định (như một hình phạt, ví dụ: do chở quá số…

Cụm từ
熔岩穹丘
róng yán qióng qiū

vòm dung nham

Cụm từ
熔岩湖
róng yán hú

hồ dung nham

Cụm từ
熔岩流
róng yán liú

dòng dung nham

Cụm từ
熔岩
róng yán

(địa chất) dung nham

Cụm từ
熔化点
róng huà diǎn

điểm nóng chảy

Cụm từ
熔化
róng huà

tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)

Cụm từ
róng

nấu chảy; hợp nhất

Từ vựng
荧荧
yíng yíng

một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn

Cụm từ