熙熙壤壤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
熙熙壤壤
biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]
Giản thể熙熙壤壤
Phồn thể熙熙壤壤
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng