Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熙熙壤壤

xī xī rǎng rǎng

熙熙壤壤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熙熙壤壤 trong tiếng Việt

biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]

Tra từ liên quan