熔毁熔毀 róng huǐ 熔毁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熔毁 trong tiếng Việt tan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan