熔断机制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
熔断机制
(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch
Giản thể熔断机制
Phồn thể熔斷機制
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng