Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熔化点熔化點

róng huà diǎn

熔化点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熔化点 trong tiếng Việt

điểm nóng chảy

Tra từ liên quan