Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熔浆熔漿

róng jiāng

熔浆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熔浆 trong tiếng Việt

dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Tra từ liên quan