熔浆熔漿 róng jiāng 熔浆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熔浆 trong tiếng Việt dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan