Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熔融

róng róng

熔融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熔融 trong tiếng Việt

tan chảy; nấu chảy

Tra từ liên quan