Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熔矿炉熔礦爐

róng kuàng lú

熔矿炉 là gì?

熔矿炉 [róng kuàng lú] có nghĩa là lò nung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熔矿炉 trong tiếng Việt

lò nung

Cách đọc và ghi nhớ 熔矿炉

熔矿炉 được đọc là róng kuàng lú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lò nung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan