Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiàng

炝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炝 trong tiếng Việt

xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước; chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...; làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)

Tra từ liên quan