Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熔断熔斷

róng duàn

熔断 là gì?

熔断 [róng duàn] có nghĩa là (dây cầu chì) nóng chảy; nổ; (ví von) tạm ngừng giao dịch chứng khoán; (ví von) đình chỉ hãng hàng không hoạt động trên tuyến nhất định (như một hình phạt, ví dụ: do chở quá số hành khách quy định có kết quả dương tính với COVID).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熔断 trong tiếng Việt

  1. (dây cầu chì) nóng chảy
  2. nổ
  3. (ví von) tạm ngừng giao dịch chứng khoán
  4. (ví von) đình chỉ hãng hàng không hoạt động trên tuyến nhất định (như một hình phạt, ví dụ: do chở quá số hành khách quy định có kết quả dương tính với COVID)

Cách đọc và ghi nhớ 熔断

熔断 được đọc là róng duàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dây cầu chì) nóng chảy; nổ; (ví von) tạm ngừng giao dịch chứng khoán; (ví von) đình chỉ hãng hàng không hoạt động trên tuyến nhất định (như một hình phạt, ví dụ: do chở quá số…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan