Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熙壤

xī rǎng

熙壤 là gì?

熙壤 [xī rǎng] có nghĩa là biến thể của 熙攘[xi1 rang3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熙壤 trong tiếng Việt

biến thể của 熙攘[xi1 rang3]

Cách đọc và ghi nhớ 熙壤

熙壤 được đọc là xī rǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 熙攘[xi1 rang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan