熔岩流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
熔岩流
dòng dung nham
Giản thể熔岩流
Phồn thể熔岩流
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng