熔核 là gì?
熔核 [róng hé] có nghĩa là hạt hàn.
Nghĩa của từ 熔核 trong tiếng Việt
hạt hàn
Cách đọc và ghi nhớ 熔核
熔核 được đọc là róng hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt hàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
熔核 [róng hé] có nghĩa là hạt hàn.
hạt hàn
熔核 được đọc là róng hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt hàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .