Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
áo

(hình thức kết hợp) chó ngao

Từ vựng
獐头鼠目
zhāng tóu shǔ mù

nghĩa đen: đầu con mang mắt con chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: xấu xí và gian xảo

Thành ngữ
zhāng

con mang; con hoẵng

Từ vựng

biến thể của 貘[mo4]

Từ vựng
奖项
jiǎng xiàng

giải thưởng; giải; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
奖金
jiǎng jīn

tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm

Cụm từ
奖酬
jiǎng chóu

khuyến khích; thù lao

Cụm từ
奖赏
jiǎng shǎng

phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng

Cụm từ
奖章
jiǎng zhāng

huy chương; LT:枚[mei2]

Cụm từ
奖状
jiǎng zhuàng

giấy khen; giấy chứng nhận thành tích

Cụm từ
奖牌榜
jiǎng pái bǎng

bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải

Cụm từ
奖牌
jiǎng pái

huy chương (được trao như giải thưởng)

Cụm từ
奖池
jiǎng chí

(cờ bạc) quỹ giải thưởng; jackpot

Cụm từ
奖杯
jiǎng bēi

cúp chiến thắng

Cụm từ
奖掖
jiǎng yè

khen thưởng và đề bạt

Cụm từ
奖挹
jiǎng yì

thưởng và đề bạt

Cụm từ
奖惩
jiǎng chéng

thưởng và phạt

Cụm từ
奖得主
jiǎng dé zhǔ

người nhận giải; người thắng giải

Cụm từ
奖学金
jiǎng xué jīn

học bổng; LT:筆|笔[bi3]

Cụm từ
奖品
jiǎng pǐn

giải thưởng; phần thưởng

Cụm từ
奖励旅游
jiǎng lì lǚ yóu

du lịch khen thưởng

Cụm từ
奖励旅行
jiǎng lì lǚ xíng

du lịch khen thưởng

Cụm từ
奖励
jiǎng lì

thưởng; phần thưởng (như khích lệ)

Cụm từ
奖券
jiǎng quàn

vé số hoặc vé xổ số

Cụm từ
jiǎng

giải thưởng; phần thưởng; khích lệ; LT:個|个[ge4]

Từ vựng
jìng

một loài vật huyền thoại ăn thịt mẹ nó

Từ vựng
háo

biến thể cũ của 嗥[hao2]

Từ vựng
zhēn

rừng rậm

Từ vựng
狮鹫
shī jiù

quái vật đầu chim mình sư tử

Cụm từ
狮头石竹
shī tóu shí zhú

lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng; Dianthus caryophyllus (thực vật)

Cụm từ