Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
狮身人面像
shī shēn rén miàn xiàng

tượng nhân sư

Cụm từ
狮虎兽
shī hǔ shòu

liger, loài lai giữa sư tử đực và hổ cái

Cụm từ
狮潭乡
Shī tán xiāng

thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
狮潭
Shī tán

thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
狮泉河
Shī quán Hé

Sông Sengge Tsangpo hay sông Shiquan ở phía tây Tây Tạng, thượng nguồn sông Ấn

Cụm từ
狮心王理查
Shī xīn wáng Lǐ chá

Richard Tim Sư Tử (1157-1199), Vua Richard I của Anh 1189-1199

Cụm từ
狮尾狒
shī wěi fèi

khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó; cũng được viết là 吉爾達|吉尔达[ji2 er3 da2]

Cụm từ
狮子头
shī zi tóu

món thịt viên lớn ("đầu sư tử")

Cụm từ
狮子乡
Shī zǐ xiāng

Xã Sư Tử ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
狮子狗
shī zi gǒu

Chó Bắc Kinh; Pekinese

Cụm từ
狮子林园
Shī zi Lín yuán

Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
狮子座
Shī zi zuò

Sư Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
狮子山
Shī zi shān

(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone

Cụm từ
狮子
shī zi

sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Cụm từ
狮城
Shī chéng

Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]

Cụm từ
shī

(dạng kết hợp) sư tử

Từ vựng
狱吏
yù lì

cai ngục; người cai ngục (xưa)

Cụm từ
狱卒
yù zú

người cai ngục (xưa)

Cụm từ

nhà tù

Từ vựng
dāi

biến thể của 呆[dai1]; ngốc nghếch; cũng đọc là [ai2]

Từ vựng

voi ma mút

Từ vựng
sōu

chó (phương ngữ); săn bắn

Từ vựng
猿臂
yuán bì

cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo

Cụm từ
猿玃
yuán jué

loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái

Cụm từ
猿猴
yuán hóu

vượn và khỉ

Cụm từ
猿人
yuán rén

người vượn

Cụm từ
yuán

vượn

Từ vựng
huá

xảo quyệt

Từ vựng
sūn

dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]; dùng trong 兔猻|兔狲[tu4 sun1]

Từ vựng
yáo

tộc Dao

Từ vựng