Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
fèi

đắp đập ngăn nước bằng đá

Từ vựng
砧骨
zhēn gǔ

xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp

Cụm từ
砧板
zhēn bǎn

thớt hoặc tấm dùng để chặt

Cụm từ
砧木
zhēn mù

gốc ghép (thân cây được ghép cành)

Cụm từ
zhēn

cái đe

Từ vựng
zhài

biến thể của 寨[zhai4]

Từ vựng
砥砺
dǐ lì

đá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích

Cụm từ

đập ngăn nước; đá mài

Từ vựng
砣子
tuó zi

bánh mài

Cụm từ
tuó

quả cân của cân đòn; trục lăn đá; mài ngọc bằng bánh mài

Từ vựng
砢碜
kē chen

xấu xí; khó coi; tồi tàn; làm nhục; chế giễu

Cụm từ
luǒ

một đống; chồng (đá)

Từ vựng

đồi đá

Từ vựng
zhǎ

mảnh vỡ

Từ vựng
砝码
fǎ mǎ

quả cân chuẩn (dùng trên cân đòn)

Cụm từ

dùng trong 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Từ vựng
砘子
dùn zi

trục lăn đá dùng để nén đất tơi sau khi gieo hạt

Cụm từ
dùn

(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này

Từ vựng
suì

biến thể của 碎[sui4]

Từ vựng
研读
yán dú

nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách); đi sâu vào

Cụm từ
研讨会
yán tǎo huì

diễn đàn thảo luận; hội thảo

Cụm từ
研讨
yán tǎo

thảo luận

Cụm từ
研制过程
yán zhì guò chéng

môi trường sản xuất

Cụm từ
研制
yán zhì

nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển

Cụm từ
研华
Yán huá

Advantech, công ty công nghệ

Cụm từ
研考
yán kǎo

điều tra; kiểm tra và nghiên cứu

Cụm từ
研习
yán xí

nghiên cứu và học tập

Cụm từ
研钵
yán bō

cối (bát để nghiền với chày)

Cụm từ
研究领域
yán jiū lǐng yù

khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
研究院
yán jiū yuàn

viện nghiên cứu; học viện

Cụm từ