Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勒脖子

lēi bó zi

勒脖子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勒脖子 trong tiếng Việt

  1. bóp cổ
  2. siết cổ
Tra từ liên quan