勒紧 là gì?
勒紧 [lēi jǐn] có nghĩa là thắt chặt.
Nghĩa của từ 勒紧 trong tiếng Việt
thắt chặt
Cách đọc và ghi nhớ 勒紧
勒紧 được đọc là lēi jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thắt chặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
勒紧 [lēi jǐn] có nghĩa là thắt chặt.
thắt chặt
勒紧 được đọc là lēi jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thắt chặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .