勒克斯 lè kè sī 勒克斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勒克斯 trong tiếng Việt lux (đơn vị độ rọi) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan