动作
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển
动作 thường mang nghĩa “chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 动作 cùng cụm 动作片 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phim hành động
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phim hành động; LT:部[bu4]
›动人dòng réncảm động; xúc động
›动力dòng lìđộng lực (vật lý); lực; (nghĩa bóng) động cơ; thúc đẩy
›动乱dòng luànhỗn loạn; bạo động; bất ổn
›动力学dòng lì xuéđộng lực học (toán); động học
›动力系统dòng lì xì tǒnghệ thống động lực; (toán) hệ động lực
›动名词dòng míng cíđộng danh từ
›动员dòng yuánhuy động; sự huy động; LT:次[ci4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.