Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动作動作

dòng zuò

动作 là gì?

动作 [dòng zuò] có nghĩa là chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动作 trong tiếng Việt

  1. chuyển động
  2. cử động
  3. hành động (LT:個|个[ge4])
  4. diễn
  5. di chuyển

Cách đọc và ghi nhớ 动作

动作 được đọc là dòng zuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan