Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lēi

勒 là gì?

[lēi] có nghĩa là buộc chặt; ràng buộc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勒 trong tiếng Việt

  1. buộc chặt
  2. ràng buộc

Cách đọc và ghi nhớ 勒

được đọc là lēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buộc chặt; ràng buộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan